TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sixties

giọng máy của trình duyệt

sixties nghĩa là những năm sáu mươi.

Nghĩa của sixties

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Những năm sáu mươi.

Họ từ của sixties

Câu hỏi thường gặp

sixties nghĩa là gì?

sixties (danh từ) nghĩa là những năm sáu mươi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.