sizzle
US/ˈsɪzəl/
giọng máy của trình duyệt
sizzle nghĩa là tiếng xèo xèo, xèo xèo, tiếng xèo.
Nghĩa của sizzle
Danh từ
- Thông tục Tiếng xèo xèo.
Nội động từ
- Xèo xèo.
- fat sizzles in the panmỡ xèo xèo trong chảo
Dạng từ của sizzle
| Ngôi thứ ba số ít | sizzles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sizzling |
| Quá khứ phân từ | sizzled |
| Quá khứ | sizzled |
| Số nhiều | sizzles |
Họ từ của sizzle
Câu hỏi thường gặp
sizzle nghĩa là gì?
sizzle (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng xèo xèo, xèo xèo, tiếng xèo.
sizzle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sizzle: giọng Mỹ (US) /ˈsɪzəl/.