TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skat

UK/skæt/ US/skæt/ giọng máy của trình duyệt

skat nghĩa là lối chơi bài xcat.

Nghĩa của skat

Danh từ

  1. Lối chơi bài xcat (lối chơi bài tay ba phổ biến ở Đức).

Dạng từ của skat

Số nhiềuskats

Câu hỏi thường gặp

skat nghĩa là gì?

skat (danh từ) nghĩa là lối chơi bài xcat.

skat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skat: giọng Anh (UK) /skæt/, giọng Mỹ (US) /skæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.