TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skate

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/skeɪt/ US/skeɪt/ giọng máy của trình duyệt

skate nghĩa là cá đuối, người già ốm, trượt băng.

Nghĩa của skate

Danh từ

  1. Động vật học Cá đuối.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) người già ốm.
  3. Người bị khinh rẻ.
  4. Lưỡi trượt (ở giày trượt băng).

Động từ

  1. Trượt băng.

Dạng từ của skate

Số nhiềuskates
Ngôi thứ ba số ítskates
Hiện tại phân từ (-ing)skating
Quá khứ phân từskated
Quá khứskated

Họ từ của skate

Cụm từ, thành ngữ với skate

  • to skate over (on) thin ice — Nói đến một vấn đề tế nhị; Ở trong hoàn cảnh nguy hiểm.

Câu ví dụ với skate

  • It is safe to skate on this lake. Trượt băng trên hồ này an toàn.
  • No one wanted to go ice skating with me. Không ai muốn đi trượt băng với tôi.
  • There is an international speed skating competition on television. Trên ti vi đang có một cuộc đua trượt băng quốc tế.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

skate nghĩa là gì?

skate (danh từ, động từ) nghĩa là cá đuối, người già ốm, trượt băng.

skate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skate: giọng Anh (UK) /skeɪt/, giọng Mỹ (US) /skeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.