TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skating-rink

giọng máy của trình duyệt

skating-rink nghĩa là sân băng.

Nghĩa của skating-rink

Danh từ

  1. Sân băng (nhân tạo).

Dạng từ của skating-rink

Số nhiềuskating rinks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skating-rink

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

skating-rink nghĩa là gì?

skating-rink (danh từ) nghĩa là sân băng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.