skiagram
US/ˈskɑɪ.ə.ˌɡræm/
giọng máy của trình duyệt
skiagram nghĩa là ánh tia x.
Nghĩa của skiagram
Danh từ
- Ánh tia X.
Dạng từ của skiagram
| Số nhiều | skiagrams |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skiagram
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
skiagram nghĩa là gì?
skiagram (danh từ) nghĩa là ánh tia x.
skiagram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của skiagram: giọng Mỹ (US) /ˈskɑɪ.ə.ˌɡræm/.