TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skiagram

US/ˈskɑɪ.ə.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

skiagram nghĩa là ánh tia x.

Nghĩa của skiagram

Danh từ

  1. Ánh tia X.

Dạng từ của skiagram

Số nhiềuskiagrams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skiagram

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

skiagram nghĩa là gì?

skiagram (danh từ) nghĩa là ánh tia x.

skiagram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skiagram: giọng Mỹ (US) /ˈskɑɪ.ə.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.