skiagraphy Nghegiọng máy của trình duyệt skiagraphy nghĩa là thuật vẽ bóng. Nghĩa của skiagraphy Danh từ Thuật vẽ bóng. Thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy). Kiến trúc Mặt cắt đứng (một cái nhà). Thiên văn học Phép đo bóng (mặt trời) tính giờ. Câu hỏi thường gặp skiagraphy nghĩa là gì?skiagraphy (danh từ) nghĩa là thuật vẽ bóng.