TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skid

UK/ˈskɪd/ US/ˈskɪd/ giọng máy của trình duyệt

skid nghĩa là má phanh, sống trượt, chèn, chặn.

Nghĩa của skid

Danh từ

  1. Má phanh.
  2. Sống trượt.
  3. Sự quay trượt; sự trượt bánh.
  4. Hàng không Nạng đuôi.

Động từ

  1. Chèn; chặn.
  2. Trượt (xe, bánh xe); làm cho (xe, bánh xe) trượt.

Dạng từ của skid

Số nhiềuskids
Ngôi thứ ba số ítskids
Hiện tại phân từ (-ing)skidding
Quá khứ phân từskidded
Quá khứskidded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skid

Đồng nghĩa

Họ từ của skid

Cụm từ, thành ngữ với skid

  • on the skids — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) gặp tai hoạ đến nơi; Xuống chó, xuống dốc (bóng).

Câu hỏi thường gặp

skid nghĩa là gì?

skid (danh từ, động từ) nghĩa là má phanh, sống trượt, chèn, chặn.

skid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skid: giọng Anh (UK) /ˈskɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈskɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.