drag
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɹæɡ/
US/dɹæɡ/
giọng máy của trình duyệt
drag nghĩa là cái bừa lớn, cái bừa nặng, xe trượt, lôi kéo.
Nghĩa của drag
Danh từ
- Cái bừa lớn, cái bừa nặng.
- Xe trượt (san đất, chở đồ nặng...).
- Xe bốn ngựa.
- Lưỡi kéo, lưỡi vét (bắt cá, bẫy chim) ((cũng) drag net).
- Máy nạo vét; dụng cụ câu móc (người chết đuối...); cái cào phân.
- Cái cân (để giảm tốc độ xe xuống dốc).
- Cái ngáng trở, điều ngáng trở, điều trở ngại (cho sự tiến bộ).
- Sự kéo lê, sự đi kéo lê, sự chậm chạp lề mề.
- Sự rít một hơi (tẩu, thuốc lá...).
- to take a long drag on one's cigaretterít một hơi thuốc lá dài
- Từ lóng Ảnh hưởng, sự lôi kéo.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) đường phố.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) cô gái mình đi kèm.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) cuộc đua (ô tô du lịch).
Ngoại động từ
- Lôi kéo.
- Kéo lê.
- to drag one's feetkéo lê chân; (nghĩa bóng) làm chậm chạp lề mề, làm miễn cưỡng
- Hàng hải Kéo (neo) trôi đi.
- ship drags her anchortàu kéo neo trôi đi (neo trôi không cầm chắc)
- Mò đáy, vét đáy (sông... bằng móc lưới... để tìm vật gì).
- to drag the lake for the drowned manmò đáy hồ tìm xác người chết đuối
- Lắp cái cản (vào bánh xe để giảm tốc độ khi xuống dốc).
- Bừa (ruộng...).
Nội động từ
- Kéo, kéo lê, đi kéo lê.
- Âm nhạc Kéo dài, chơi quá chậm, thiếu sinh động.
- Lề mề, kéo dài (câu chuyện, công việc...).
- Hàng hải Trôi, không cầm chặt (neo).
- Mò đáy, vét đáy (để tìm cái gì).
Dạng từ của drag
| Số nhiều | drags |
| Ngôi thứ ba số ít | drags |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dragging |
| Quá khứ phân từ | dragged |
| Quá khứ | dragged |
| So sánh hơn | more drag |
| So sánh nhất | most drag |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drag
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của drag
Cụm từ, thành ngữ với drag
- to drag in — Lôi vào, kéo vào; Đưa vào (một vấn đề) một cách vụng về, đưa vào không cần thiết.
- to drag on — Lôi theo, kéo theo; Lề mề, kéo dài nặng nề chán ngắt (câu chuyện...).
- to drag out — Lôi ra, kéo ra; Kéo dài.
- to drag up — Lôi lên, kéo lên; (Thông tục) Nuôi dạy ẩu, nuôi dạy thô bạo (con cái).
- drag one's feet — Trì hoãn; lảng vảng, lảng tránh hoặc tiến bộ một cách chậm chạp và miễn cưỡng.
- drag someone through the mire — Bêu rếu ai, làm nhục ai.
Câu ví dụ với drag
- Ziri heard a dragging sound in the hallway. Ziri nghe tiếng lê lết ngoài hành lang.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
drag nghĩa là gì?
drag (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái bừa lớn, cái bừa nặng, xe trượt, lôi kéo.
drag phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drag: giọng Anh (UK) /dɹæɡ/, giọng Mỹ (US) /dɹæɡ/.