TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skin cancer

giọng máy của trình duyệt

skin cancer nghĩa là ung thư da.

Nghĩa của skin cancer

Danh từ

  1. Ung thư da.

Dạng từ của skin cancer

Số nhiềuskin cancers

Câu hỏi thường gặp

skin cancer nghĩa là gì?

skin cancer (danh từ) nghĩa là ung thư da.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.