skin
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/skɪn/
US/skɪn/
giọng máy của trình duyệt
skin nghĩa là da, bì, vỏ, lột da.
Nghĩa của skin
Danh từ
- Da, bì.
- outer skinbiểu bì
- Vỏ.
- orange skinvỏ cam
- Da thú.
- Bầu bằng da thú (để đựng nước, rượu...).
- Vỏ tàu.
Ngoại động từ
- Lột da.
- to skin a rabbitlột da một con thỏ
- Bóc vỏ, gọt vỏ.
- Thông tục Lột quần áo (ai).
- Từ lóng Lừa đảo.
- Thường + over Bọc lại.
Nội động từ
- Lột da (rắn).
- Đóng sẹo, lên da non (vết thương).
- Thông tục Cởi quần áo.
Dạng từ của skin
| Số nhiều | skins |
| Ngôi thứ ba số ít | skins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | skinning |
| Quá khứ phân từ | skinned |
| Quá khứ | skinned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skin
Đồng nghĩa
Họ từ của skin
Cụm từ, thành ngữ với skin
- to be no skin off someone's back — (Từ lóng) Không dính dáng đến ai, không động chạm đến ai, không ảnh hưởng gì đến ai.
- to be only skin and bone — Gầy chỉ còn da bọc xương.
- he cannot change his skin — Chết thì chết nết không chừa.
- to escape by (with) the skin of one's teeth x tooth to fear for one's skin — Sợ mất mạng.
- to get under someone's skin — (Thông tục) Nắm được ai, làm cho ai phải chú ý; Làm cho ai bực tức, chọc tức ai.
- to have a thick skin — Cứ trơ ra (khi bị phê bình, bị chửi...).
- to have a thin skin — Dễ bật lò xo (khi bị phê bình, bị chửi...).
- near is my shirt, but nearer is my skin x shirt to save one's skin — Chạy thoát.
- I would not be in his skin — Tôi không muốn ở địa vị của nó.
- to skin alive — Lột sống (súc vật); (Thông tục) Mắng mỏ thậm tệ, trừng phạt nặng nề; (Thông tục) Đánh gục, đánh bại hắn.
- to keep one's eyes skinned — (Từ lóng) Cẩn thận, cảnh giác.
- to skin the cat — dùng để chỉ một việc mà có nhiều cách làm; My friends and I are going to start a business, but we don't even know where to begin because there are so many ways to skin the cat - các bạn tôi và tôi đang muốn mở một cơ sở kinh doanh, nhưng chúng tôi không biết bắt đầu từ đâu vì có nhiều cách làm quá.
- skin a flint — Rán sành ra mỡ, keo cú.
- skin cancer — Ung thư da.
- skin color — Màu da.
Câu ví dụ với skin
- Snow White has white skin and black hair. Bạch Tuyết có làn da trắng và mái tóc đen.
- Insects have a hard skin. Sâu bọ có lớp vỏ cứng.
- His skin is olive-coloured. Anh ấy có làn da màu ô liu.
- Her skin is olive-coloured. Cô ấy có làn da màu ô liu.
- My skin burns easily. Da tôi dễ bị bỏng.
- Is it true that men have oilier skin than women? Có phải da của đàn ông nhờn nhiều hơn da của phụ nữ?
- He has white skin. Anh ấy có làn da trắng.
- Her skin is white. Da cô ấy trắng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
skin nghĩa là gì?
skin (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là da, bì, vỏ, lột da.
skin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của skin: giọng Anh (UK) /skɪn/, giọng Mỹ (US) /skɪn/.