skin color
US giọng người thật
skin color nghĩa là màu da.
Nghĩa của skin color
Danh từ
- Màu da.
Dạng từ của skin color
| Số nhiều | skin colors |
Câu hỏi thường gặp
skin color nghĩa là gì?
skin color (danh từ) nghĩa là màu da.
skin color nghĩa là màu da.
| Số nhiều | skin colors |
skin color (danh từ) nghĩa là màu da.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.