TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skittle-alley

giọng máy của trình duyệt

skittle-alley nghĩa là sân chơi ky.

Nghĩa của skittle-alley

Danh từ

  1. Sân chơi ky.

Dạng từ của skittle-alley

Số nhiềuskittle alleys

Câu hỏi thường gặp

skittle-alley nghĩa là gì?

skittle-alley (danh từ) nghĩa là sân chơi ky.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.