TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skuld

UK/skʊld/ US/skʊld/ giọng máy của trình duyệt

skuld nghĩa là lén lút, lẩn tránh.

Nghĩa của skuld

Động từ

  1. Lén lút, lẩn tránh.

Câu hỏi thường gặp

skuld nghĩa là gì?

skuld (động từ) nghĩa là lén lút, lẩn tránh.

skuld phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skuld: giọng Anh (UK) /skʊld/, giọng Mỹ (US) /skʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.