TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sky-blue

giọng máy của trình duyệt

sky-blue nghĩa là xanh da trời, màu xanh da trời.

Nghĩa của sky-blue

Tính từ

  1. Xanh da trời.

Danh từ

  1. Màu xanh da trời.

Dạng từ của sky-blue

So sánh hơnmore sky blue
So sánh nhấtmost sky blue
Số nhiềusky blues

Câu hỏi thường gặp

sky-blue nghĩa là gì?

sky-blue (tính từ, danh từ) nghĩa là xanh da trời, màu xanh da trời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.