sky-blue
giọng máy của trình duyệt
sky-blue nghĩa là xanh da trời, màu xanh da trời.
Nghĩa của sky-blue
Tính từ
- Xanh da trời.
Danh từ
- Màu xanh da trời.
Dạng từ của sky-blue
| So sánh hơn | more sky blue |
| So sánh nhất | most sky blue |
| Số nhiều | sky blues |
Câu hỏi thường gặp
sky-blue nghĩa là gì?
sky-blue (tính từ, danh từ) nghĩa là xanh da trời, màu xanh da trời.