skylark
UK/ˈskaɪlɑːk/
US/ˈskaɪlɑɹk/
giọng máy của trình duyệt
skylark nghĩa là chim chiền chiện, nô đùa, vui nhộn, chiền chiện.
Nghĩa của skylark
Danh từ
- Động vật học Chim chiền chiện.
Nội động từ
- Nô đùa, vui nhộn.
Dạng từ của skylark
| Số nhiều | skylarks |
| Ngôi thứ ba số ít | skylarks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | skylarking |
| Quá khứ phân từ | skylarked |
| Quá khứ | skylarked |
Câu hỏi thường gặp
skylark nghĩa là gì?
skylark (danh từ, nội động từ) nghĩa là chim chiền chiện, nô đùa, vui nhộn, chiền chiện.
skylark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của skylark: giọng Anh (UK) /ˈskaɪlɑːk/, giọng Mỹ (US) /ˈskaɪlɑɹk/.