slaggy
UK/ˈslæɡi/
US/ˈslæɡi/
giọng máy của trình duyệt
slaggy nghĩa là có xỉ.
Nghĩa của slaggy
Tính từ
- Có xỉ, như xỉ.
Dạng từ của slaggy
| So sánh hơn | slaggier |
| So sánh nhất | slaggiest |
Câu hỏi thường gặp
slaggy nghĩa là gì?
slaggy (tính từ) nghĩa là có xỉ.
slaggy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slaggy: giọng Anh (UK) /ˈslæɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈslæɡi/.