TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slagging

US/ˈslæɡ.ɡiɳ/ giọng máy của trình duyệt

slagging nghĩa là xỉ.

Nghĩa của slagging

Danh từ

  1. Xem slang
  2. Xỉ.
  3. Vảy xỉ.

Câu hỏi thường gặp

slagging nghĩa là gì?

slagging (danh từ) nghĩa là xỉ.

slagging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slagging: giọng Mỹ (US) /ˈslæɡ.ɡiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.