slapping
UK/ˈslæpɪŋ/
US/ˈslæpɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
slapping nghĩa là rất nhanh, rất to, vạm vỡ, nở nang.
Nghĩa của slapping
Tính từ
- Rất nhanh; rất to, rất tốt.
- a slapping pacebước đi rất nhanh
- a slapping mealbữa ăn thịnh soạn
- Vạm vỡ, nở nang.
- a slapping great girlmột cô gái nở nang
Dạng từ của slapping
| Số nhiều | slappings |
| So sánh hơn | more slapping |
| So sánh nhất | most slapping |
Câu hỏi thường gặp
slapping nghĩa là gì?
slapping (tính từ) nghĩa là rất nhanh, rất to, vạm vỡ, nở nang.
slapping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slapping: giọng Anh (UK) /ˈslæpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈslæpɪŋ/.