slapstick
US/ˈslæp.ˌstɪk/
giọng máy của trình duyệt
slapstick nghĩa là roi đét, roi pháo, trò cười nhộn.
Nghĩa của slapstick
Danh từ
- Roi đét, roi pháo (của anh hề).
- Nghĩa bóng Trò cười nhộn,, trò hề tếu ((cũng) slapstick comedy).
Dạng từ của slapstick
| Số nhiều | slapsticks |
Câu hỏi thường gặp
slapstick nghĩa là gì?
slapstick (danh từ) nghĩa là roi đét, roi pháo, trò cười nhộn.
slapstick phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slapstick: giọng Mỹ (US) /ˈslæp.ˌstɪk/.