TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slate-pencil

giọng máy của trình duyệt

slate-pencil nghĩa là bút chì đá.

Nghĩa của slate-pencil

Danh từ

  1. Bút chì đá.

Dạng từ của slate-pencil

Số nhiềuslate pencils

Câu hỏi thường gặp

slate-pencil nghĩa là gì?

slate-pencil (danh từ) nghĩa là bút chì đá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.