slate
UK/sleɪt/
US/sleɪt/
giọng máy của trình duyệt
slate nghĩa là đá bảng, đá, ngói đá đen, bằng đá phiến.
Nghĩa của slate
Danh từ
- Đá bảng, đá.
- Ngói đá đen.
- Bảng đá (của học sinh).
- Màu xám đen.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Danh sách tạm thời (người ứng cử...).
Tính từ
- Bằng đá phiến, bằng đá acđoa.
Ngoại động từ
- Lợp (nhà) bằng ngói acđoa.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đề cử (ai); ghi (ai) vào danh sách người ứng cử.
- Thông tục Công kích, đả kích.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chửi rủa thậm tệ; trừng phạt nghiêm khắc.
Dạng từ của slate
| Số nhiều | slates |
| So sánh hơn | more slate |
| So sánh nhất | most slate |
| Ngôi thứ ba số ít | slates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slating |
| Quá khứ phân từ | slated |
| Quá khứ | slated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slate
Đồng nghĩa
Họ từ của slate
Cụm từ, thành ngữ với slate
- to clean the slate — Giũ trách nhiệm, bỏ nhiệm vụ.
- to have a slate loose — Hâm hâm, gàn.
- to sart with a clean slate — Làm lại cuộc đời.
Câu hỏi thường gặp
slate nghĩa là gì?
slate (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là đá bảng, đá, ngói đá đen, bằng đá phiến.
slate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slate: giọng Anh (UK) /sleɪt/, giọng Mỹ (US) /sleɪt/.