TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slate

UK/sleɪt/ US/sleɪt/ giọng máy của trình duyệt

slate nghĩa là đá bảng, đá, ngói đá đen, bằng đá phiến.

Nghĩa của slate

Danh từ

  1. Đá bảng, đá.
  2. Ngói đá đen.
  3. Bảng đá (của học sinh).
  4. Màu xám đen.
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Danh sách tạm thời (người ứng cử...).

Tính từ

  1. Bằng đá phiến, bằng đá acđoa.

Ngoại động từ

  1. Lợp (nhà) bằng ngói acđoa.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đề cử (ai); ghi (ai) vào danh sách người ứng cử.
  3. Thông tục Công kích, đả kích.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chửi rủa thậm tệ; trừng phạt nghiêm khắc.

Dạng từ của slate

Số nhiềuslates
So sánh hơnmore slate
So sánh nhấtmost slate
Ngôi thứ ba số ítslates
Hiện tại phân từ (-ing)slating
Quá khứ phân từslated
Quá khứslated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slate

Đồng nghĩa

Họ từ của slate

Cụm từ, thành ngữ với slate

  • to clean the slate — Giũ trách nhiệm, bỏ nhiệm vụ.
  • to have a slate loose — Hâm hâm, gàn.
  • to sart with a clean slate — Làm lại cuộc đời.

Câu hỏi thường gặp

slate nghĩa là gì?

slate (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là đá bảng, đá, ngói đá đen, bằng đá phiến.

slate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slate: giọng Anh (UK) /sleɪt/, giọng Mỹ (US) /sleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.