TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slavonize

giọng máy của trình duyệt

slavonize nghĩa là Xla-vơ hoá.

Nghĩa của slavonize

Ngoại động từ

  1. Xla-vơ hoá.

Dạng từ của slavonize

Ngôi thứ ba số ítSlavonizes
Hiện tại phân từ (-ing)Slavonizing
Quá khứ phân từSlavonized
Quá khứSlavonized

Câu hỏi thường gặp

slavonize nghĩa là gì?

slavonize (ngoại động từ) nghĩa là Xla-vơ hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.