slavonize Nghegiọng máy của trình duyệt slavonize nghĩa là Xla-vơ hoá. Nghĩa của slavonize Ngoại động từ Xla-vơ hoá. Dạng từ của slavonize Ngôi thứ ba số ítSlavonizesHiện tại phân từ (-ing)SlavonizingQuá khứ phân từSlavonizedQuá khứSlavonized Câu hỏi thường gặp slavonize nghĩa là gì?slavonize (ngoại động từ) nghĩa là Xla-vơ hoá.