TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slavophile

US/ˈslɑː.və.ˌfɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

slavophile nghĩa là Thân Xla-vơ.

Nghĩa của slavophile

Tính từ

  1. Thân Xla-vơ.

Dạng từ của slavophile

Số nhiềuSlavophiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slavophile

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

slavophile nghĩa là gì?

slavophile (tính từ) nghĩa là Thân Xla-vơ.

slavophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slavophile: giọng Mỹ (US) /ˈslɑː.və.ˌfɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.