sledge-hammer
US/ˈslɛdʒ.ˈhæ.mɜː/
giọng máy của trình duyệt
sledge-hammer nghĩa là búa tạ, quai búa tạ vào.
Nghĩa của sledge-hammer
Danh từ
- Búa tạ.
- Định ngữ Như búa tạ.
- sledge-hammer blowsnhững đòn búa tạ, những đòn trí mạng
- sledge-hammer stylevăn đao to búa lớn
Ngoại động từ
- Quai búa tạ vào.
- Tấn công mãnh liệt để áp đảo.
Câu hỏi thường gặp
sledge-hammer nghĩa là gì?
sledge-hammer (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là búa tạ, quai búa tạ vào.
sledge-hammer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sledge-hammer: giọng Mỹ (US) /ˈslɛdʒ.ˈhæ.mɜː/.