TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sledgehammer

UK/ˈslɛd͡ʒhæmə/ US/ˈslɛd͡ʒhæmɚ/ giọng máy của trình duyệt

sledgehammer nghĩa là búa tạ.

Nghĩa của sledgehammer

Danh từ

  1. Búa tạ.

Dạng từ của sledgehammer

Số nhiềusledgehammers

Câu hỏi thường gặp

sledgehammer nghĩa là gì?

sledgehammer (danh từ) nghĩa là búa tạ.

sledgehammer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sledgehammer: giọng Anh (UK) /ˈslɛd͡ʒhæmə/, giọng Mỹ (US) /ˈslɛd͡ʒhæmɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.