sleepily
US/ˈsli.pi.li/
giọng máy của trình duyệt
sleepily nghĩa là buồn ngủ, ngái ngủ, im lìm, không nhộn nhịp lắm.
Nghĩa của sleepily
Phó từ
- Buồn ngủ, ngái ngủ; cần ngủ, sẵn sàng ngủ.
- Im lìm; không có nhiều hoạt động lắm, không nhộn nhịp lắm (nơi, chỗ).
- Héo nẫu (quả, nhất là quả lê).
Dạng từ của sleepily
| So sánh hơn | more sleepily |
| So sánh nhất | most sleepily |
Câu hỏi thường gặp
sleepily nghĩa là gì?
sleepily (phó từ) nghĩa là buồn ngủ, ngái ngủ, im lìm, không nhộn nhịp lắm.
sleepily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sleepily: giọng Mỹ (US) /ˈsli.pi.li/.