TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sleeve-coupling

giọng máy của trình duyệt

sleeve-coupling nghĩa là ống măngsông.

Nghĩa của sleeve-coupling

Danh từ

  1. Kỹ thuật Ống măngsông.

Câu hỏi thường gặp

sleeve-coupling nghĩa là gì?

sleeve-coupling (danh từ) nghĩa là ống măngsông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.