TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sleeve

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sliːv/ US/sliv/ giọng máy của trình duyệt

sleeve nghĩa là tay áo, ống ngoài, ống bọc ngoài.

Nghĩa của sleeve

Danh từ

  1. Tay áo.
    • to put something up one's sleevebỏ vật gì trong tay áo
    • to pluck someone's sleeveníu tay áo ai
  2. Kỹ thuật Ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông.

Dạng từ của sleeve

Số nhiềusleeves
Ngôi thứ ba số ítsleeves
Hiện tại phân từ (-ing)sleeving
Quá khứ phân từsleeved
Quá khứsleeved

Họ từ của sleeve

Cụm từ, thành ngữ với sleeve

  • to have plan up one's sleeve — Chuẩn bị sẵn một kế hoạch.
  • to turn (roll) up one's sleeves — Xắn tay áo (để đánh nhau, để làm việc...).

Câu ví dụ với sleeve

  • You have to roll up your sleeves. Bạn phải cuốn tay áo lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sleeve nghĩa là gì?

sleeve (danh từ) nghĩa là tay áo, ống ngoài, ống bọc ngoài.

sleeve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sleeve: giọng Anh (UK) /sliːv/, giọng Mỹ (US) /sliv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.