sleeve
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sliːv/
US/sliv/
giọng máy của trình duyệt
sleeve nghĩa là tay áo, ống ngoài, ống bọc ngoài.
Nghĩa của sleeve
Danh từ
- Tay áo.
- to put something up one's sleevebỏ vật gì trong tay áo
- to pluck someone's sleeveníu tay áo ai
- Kỹ thuật Ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông.
Dạng từ của sleeve
| Số nhiều | sleeves |
| Ngôi thứ ba số ít | sleeves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sleeving |
| Quá khứ phân từ | sleeved |
| Quá khứ | sleeved |
Họ từ của sleeve
Cụm từ, thành ngữ với sleeve
- to have plan up one's sleeve — Chuẩn bị sẵn một kế hoạch.
- to turn (roll) up one's sleeves — Xắn tay áo (để đánh nhau, để làm việc...).
Câu ví dụ với sleeve
- You have to roll up your sleeves. Bạn phải cuốn tay áo lại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sleeve nghĩa là gì?
sleeve (danh từ) nghĩa là tay áo, ống ngoài, ống bọc ngoài.
sleeve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sleeve: giọng Anh (UK) /sliːv/, giọng Mỹ (US) /sliv/.