sleeve-valve
giọng máy của trình duyệt
sleeve-valve nghĩa là van ống.
Nghĩa của sleeve-valve
Danh từ
- Van ống.
Câu hỏi thường gặp
sleeve-valve nghĩa là gì?
sleeve-valve (danh từ) nghĩa là van ống.
sleeve-valve nghĩa là van ống.
sleeve-valve (danh từ) nghĩa là van ống.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.