sleeving Nghegiọng máy của trình duyệt sleeving nghĩa là sự lắp ống lót. Nghĩa của sleeving Danh từ Sự lắp ống lót. Dạng từ của sleeving Số nhiềusleevings Câu hỏi thường gặp sleeving nghĩa là gì?sleeving (danh từ) nghĩa là sự lắp ống lót.