slept
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/slɛpt/
US/slɛpt/
giọng máy của trình duyệt
slept nghĩa là giấc ngủ, sự ngủ, sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng.
Nghĩa của slept
Danh từ
- Giấc ngủ; sự ngủ.
- in one's sleeptrong khi ngủ
- the sleep of justgiấc ngủ ngon
- sleep that knows no breakinggiấc ngàn thu
- broken sleepgiấc ngủ trằn trọc
- to go to sleepđi ngủ
- to fall on sleep(từ cổ,nghĩa cổ) đi ngủ; (nghĩa bóng) chết
- Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng.
- Sự chết.
Nội động từ
- Ngủ.
- to sleep like a log (top)ngủ say
- Ngủ giấc ngàn thu.
- Ngủ trọ, ngủ đỗ.
- to sleep at a boarding-housengủ ở nhà trọ
- + with Ngủ, ăn nằm (với ai).
- to sleep aroundăn nằm lang chạ
- Nằm yên.
- sword sleeps in scabbardgươm nằm yên trong bao
Ngoại động từ
- Ngủ (một giấc ngủ).
- to sleep the sleep of the justngủ một giấc ngủ ngon
- Có đủ chỗ ngủ cho.
- this lodging sleeps 50 menchỗ trọ này có đủ chỗ ngủ cho 50 người
Cụm từ, thành ngữ với slept
- to sleep away — Ngủ cho qua (ngày giờ).
- to sleep in nh to live in — (Ê-cốt) Ngủ muộn, ngủ quên, ngủ quá giờ.
- to sleep off — Ngủ đã sức; Ngủ cho hết (tác dụng của cái gì).
- to sleep on; to sleep upon; to sleep over — Gác đến ngày mai.
- the top sleeps — Con cù quay tít.
Câu ví dụ với slept
- I only slept for about thirty minutes. Tôi đã chỉ ngủ được khoảng ba mươi phút.
- The movie was boring so I slept. Bộ phim tẻ nhạt quá nên tôi đã ngủ thiếp đi.
- Today I slept until half past nine. Hôm nay tôi đã ngủ đến chín rưỡi.
- They really slept on the floor. Họ chắc chắn đã ngủ trên sàn nhà.
- I slept only two hours. No wonder I'm sleepy. Tôi ngủ có 2 tiếng à. Hèn chi (bây giờ) buồn ngủ ghê.
- I slept well last night. Tối qua tôi ngủ ngon.
- Tom slept on the floor. Tom đã ngủ dưới sàn.
- She slept all day yesterday. Hôm qua cô ấy ngủ cả ngày.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
slept nghĩa là gì?
slept (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là giấc ngủ, sự ngủ, sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng.
slept phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slept: giọng Anh (UK) /slɛpt/, giọng Mỹ (US) /slɛpt/.