slicer
US/ˈslɑɪ.sɜː/
giọng máy của trình duyệt
slicer nghĩa là máy thái mỏng.
Nghĩa của slicer
Danh từ
- Máy thái (cắt) mỏng.
- beet slicermáy thái củ cải
Dạng từ của slicer
| Số nhiều | slicers |
Câu hỏi thường gặp
slicer nghĩa là gì?
slicer (danh từ) nghĩa là máy thái mỏng.
slicer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slicer: giọng Mỹ (US) /ˈslɑɪ.sɜː/.