TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slip-case

giọng máy của trình duyệt

slip-case nghĩa là hộp đựng sách.

Nghĩa của slip-case

Danh từ

  1. Hộp đựng sách (bằng bìa cứng).

Dạng từ của slip-case

Số nhiềuslip cases

Câu hỏi thường gặp

slip-case nghĩa là gì?

slip-case (danh từ) nghĩa là hộp đựng sách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.