TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slip away

giọng máy của trình duyệt

slip away nghĩa là chuồn, lẩn, trôi qua.

Nghĩa của slip away

Cụm động từ

  1. Chuồn, lẩn, trốn.
  2. Trôi qua (thời gian).
    • how time slips away!thời giờ thấm thoắt thoi đưa!

Dạng từ của slip away

Ngôi thứ ba số ítslips away
Hiện tại phân từ (-ing)slipping away
Quá khứ phân từslipped away
Quá khứslipped away

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slip away

Đồng nghĩa

Họ từ của slip away

Câu hỏi thường gặp

slip away nghĩa là gì?

slip away (cụm động từ) nghĩa là chuồn, lẩn, trôi qua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.