sloganize
US/ˈsloʊ.ɡə.ˌnɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
sloganize nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của sloganize
Động từ
- Cách viết khác: sloganise.
Dạng từ của sloganize
| Ngôi thứ ba số ít | sloganizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sloganizing |
| Quá khứ phân từ | sloganized |
| Quá khứ | sloganized |
Họ từ của sloganize
Câu hỏi thường gặp
sloganize nghĩa là gì?
sloganize (động từ) nghĩa là cách viết khác.
sloganize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sloganize: giọng Mỹ (US) /ˈsloʊ.ɡə.ˌnɑɪz/.