TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slogan

UK/ˈsləʊɡ(ə)n/ US/ˈsloʊɡən/ giọng máy của trình duyệt

slogan nghĩa là khẩu hiệu, tiếng hô xung trận.

Nghĩa của slogan

Danh từ

  1. Khẩu hiệu.
  2. Sử học (Ê-cốt) tiếng hô xung trận.

Dạng từ của slogan

Số nhiềuslogans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slogan

Đồng nghĩa

Họ từ của slogan

Câu ví dụ với slogan

  • The slogan was designed to rouse the people. Câu khẩu hiệu được thiết kế để khuấy động mọi người.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

slogan nghĩa là gì?

slogan (danh từ) nghĩa là khẩu hiệu, tiếng hô xung trận.

slogan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slogan: giọng Anh (UK) /ˈsləʊɡ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈsloʊɡən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.