TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sloop

UK/sluːp/ US/sluːp/ giọng máy của trình duyệt

sloop nghĩa là thuyền nhỏ một buồm, tàu tuần tra.

Nghĩa của sloop

Danh từ

  1. Thuyền nhỏ một buồm.
  2. Tàu tuần tra.
    • sloop of war(sử học) tàu chiến nhẹ

Dạng từ của sloop

Số nhiềusloops

Câu hỏi thường gặp

sloop nghĩa là gì?

sloop (danh từ) nghĩa là thuyền nhỏ một buồm, tàu tuần tra.

sloop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sloop: giọng Anh (UK) /sluːp/, giọng Mỹ (US) /sluːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.