sloshed
UK/ˈslɒʃt/
US/ˈslɑʃt/
giọng máy của trình duyệt
sloshed nghĩa là say.
Nghĩa của sloshed
Tính từ
- Say (rượu).
Dạng từ của sloshed
| So sánh hơn | more sloshed |
| So sánh nhất | most sloshed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sloshed
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với sloshed
- Tom was sloshed. Tom say xỉn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sloshed nghĩa là gì?
sloshed (tính từ) nghĩa là say.
sloshed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sloshed: giọng Anh (UK) /ˈslɒʃt/, giọng Mỹ (US) /ˈslɑʃt/.