TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slot

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/slɒt/ US/slɑt/ giọng máy của trình duyệt

slot nghĩa là khấc, khía, khía đường rãnh, đục khe.

Nghĩa của slot

Danh từ

  1. Đường đi của hươu nai, vết đi của hươu nai.
  2. Khấc, khía; khe (ở ống tiền, ở ổ khoá); đường ren.
  3. Cửa sàn (cửa ở sàn sân khấu); cửa mái (cưa ở mái nhà).

Ngoại động từ

  1. Khía đường rãnh; đục khe; ren.

Dạng từ của slot

Số nhiềuslots
Ngôi thứ ba số ítslots
Hiện tại phân từ (-ing)slotting
Quá khứ phân từslotted
Quá khứslotted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slot

Trái nghĩa

Họ từ của slot

Câu hỏi thường gặp

slot nghĩa là gì?

slot (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là khấc, khía, khía đường rãnh, đục khe.

slot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slot: giọng Anh (UK) /slɒt/, giọng Mỹ (US) /slɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.