slot
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/slɒt/
US/slɑt/
giọng máy của trình duyệt
slot nghĩa là khấc, khía, khía đường rãnh, đục khe.
Nghĩa của slot
Danh từ
- Đường đi của hươu nai, vết đi của hươu nai.
- Khấc, khía; khe (ở ống tiền, ở ổ khoá); đường ren.
- Cửa sàn (cửa ở sàn sân khấu); cửa mái (cưa ở mái nhà).
Ngoại động từ
- Khía đường rãnh; đục khe; ren.
Dạng từ của slot
| Số nhiều | slots |
| Ngôi thứ ba số ít | slots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slotting |
| Quá khứ phân từ | slotted |
| Quá khứ | slotted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slot
Trái nghĩa
Họ từ của slot
Câu hỏi thường gặp
slot nghĩa là gì?
slot (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là khấc, khía, khía đường rãnh, đục khe.
slot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slot: giọng Anh (UK) /slɒt/, giọng Mỹ (US) /slɑt/.