slouchingly
giọng máy của trình duyệt
slouchingly nghĩa là vai thõng xuống, thườn thượt, luộm thuộm.
Nghĩa của slouchingly
Phó từ
- Vai thõng xuống; thườn thượt.
- Luộm thuộm.
Dạng từ của slouchingly
| So sánh hơn | more slouchingly |
| So sánh nhất | most slouchingly |
Câu hỏi thường gặp
slouchingly nghĩa là gì?
slouchingly (phó từ) nghĩa là vai thõng xuống, thườn thượt, luộm thuộm.