TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slovakian

giọng máy của trình duyệt

slovakian nghĩa là Xem slovak.

Nghĩa của slovakian

Tính từ

  1. Xem slovak

Dạng từ của slovakian

Số nhiềuSlovakians

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slovakian

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

slovakian nghĩa là gì?

slovakian (tính từ) nghĩa là Xem slovak.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.