slovenly
UK/ˈslʌv.ən.li/ giọng máy của trình duyệt
slovenly nghĩa là nhếch nhác, lôi thôi, lười biếng cẩu thả, luộm thuộm.
Nghĩa của slovenly
Tính từ
- Nhếch nhác, lôi thôi, lếch thếch.
- Lười biếng cẩu thả; luộm thuộm.
Dạng từ của slovenly
| So sánh hơn | slovenlier |
| So sánh nhất | slovenliest |
Họ từ của slovenly
Câu hỏi thường gặp
slovenly nghĩa là gì?
slovenly (tính từ) nghĩa là nhếch nhác, lôi thôi, lười biếng cẩu thả, luộm thuộm.
slovenly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slovenly: giọng Anh (UK) /ˈslʌv.ən.li/.