TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slow

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sləʊ/ US/sloʊ/ giọng máy của trình duyệt

slow nghĩa là chậm, chậm chạp, trì độn, không nhanh trí.

Nghĩa của slow

Tính từ

  1. Chậm, chậm chạp.
    • slow and surechậm mà chắc
    • the clock is five minutes slowđồng hồ chậm năm phút
    • to be not slow to defend oneselfkhông ngần ngại đứng ra tự bảo vệ
    • to be slow to angerkhó trêu tức (người)
  2. Trì độn, không nhanh trí.
    • to be slow of witkém thông minh
  3. Buồn tẻ, kém vui.
    • the entertainment was voted slowai cũng cho buổi biểu diễn đó là tẻ
    • a slow afternoonmột buổi chiều buồn tẻ
  4. Mở nhỏ (ống kính máy ảnh).
  5. Cháy lom rom.
    • a slow firengọn lửa cháy lom khom
  6. Không nảy.
    • a slow tenniscourtsân quần vượt không nảy

Phó từ

  1. Chậm, chầm chậm.
    • how slow he climbs!sao hắn trèo chậm thế!

Ngoại động từ

  1. Làm chậm lại, làm trì hoãn.
    • to slow down a processlàm chậm lại một quá trình

Nội động từ

  1. Đi chậm lại, chạy chậm lại.
    • to slow up to a stopchạy chậm lại rồi đỗ hẳn

Dạng từ của slow

So sánh hơnslower
So sánh nhấtslowest
Ngôi thứ ba số ítslows
Hiện tại phân từ (-ing)slowing
Quá khứ phân từslowed
Quá khứslowed
Số nhiềuslows

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slow

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của slow

Cụm từ, thành ngữ với slow

  • slow and sure — Chậm mà chắc.
  • slow but sure — Chậm mà chắc.

Câu ví dụ với slow

  • Whether you drive fast or slow, drive carefully. Không cần biết bạn chạy nhanh hay chậm, chỉ cần chạy cẩn thận.
  • I like the slow tempo of this song. Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này.
  • Ziri drove really slow. Ziri đã lái xe rất chậm.
  • Go slow. Đi chậm thôi.
  • Slow down! Chậm lại đi!
  • Could you please speak slower? Bạn nói chậm một chút được không?
  • Sound is slower than light. Âm thanh chậm hơn ánh sáng.
  • Speak slower. Hãy nói chậm hơn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ slow

Phó từ gọi tắt của slowly, từ slow và -ly.

Câu hỏi thường gặp

slow nghĩa là gì?

slow (tính từ, phó từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chậm, chậm chạp, trì độn, không nhanh trí.

slow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slow: giọng Anh (UK) /sləʊ/, giọng Mỹ (US) /sloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.