TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smegmatic

giọng máy của trình duyệt

smegmatic nghĩa là có bựa sinh dục.

Nghĩa của smegmatic

Tính từ

  1. Y học Có bựa sinh dục.

Dạng từ của smegmatic

So sánh hơnmore smegmatic
So sánh nhấtmost smegmatic
Số nhiềusmegmatics

Câu hỏi thường gặp

smegmatic nghĩa là gì?

smegmatic (tính từ) nghĩa là có bựa sinh dục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.