TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smelter

US/ˈsmɛɫ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

smelter nghĩa là thợ nấu kim loại.

Nghĩa của smelter

Danh từ

  1. Thợ nấu kim loại.
  2. Lò nấu chảy kim loại.

Dạng từ của smelter

Số nhiềusmelters

Câu hỏi thường gặp

smelter nghĩa là gì?

smelter (danh từ) nghĩa là thợ nấu kim loại.

smelter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smelter: giọng Mỹ (US) /ˈsmɛɫ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.