TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smokescreen

US/ˈsmoʊkˌskɹin/ giọng máy của trình duyệt

smokescreen nghĩa là hoả mù.

Nghĩa của smokescreen

Danh từ

  1. Hoả mù.
  2. nghĩa bóng Hoả mù.

Dạng từ của smokescreen

Số nhiềusmokescreens

Họ từ của smokescreen

Câu hỏi thường gặp

smokescreen nghĩa là gì?

smokescreen (danh từ) nghĩa là hoả mù.

smokescreen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smokescreen: giọng Mỹ (US) /ˈsmoʊkˌskɹin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.