smoking
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsməʊkɪŋ/
US/ˈsmoʊkɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
smoking nghĩa là sự hút thuốc, hành động hút thuốc.
Nghĩa của smoking
Danh từ
- Sự hút thuốc; hành động hút thuốc, thói quen hút thuốc.
Dạng từ của smoking
| So sánh hơn | more smoking |
| So sánh nhất | most smoking |
| Số nhiều | smokings |
Họ từ của smoking
Cụm từ, thành ngữ với smoking
- smoking gun — Bằng chứng buộc tội không thể chối cãi.
Câu ví dụ với smoking
- I wish I could give up smoking. Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ.
- He is trying hard to quit smoking. Anh ấy đang rất cố gắng cai thuốc lá.
- Smoking is bad for your health. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
- I stopped smoking completely 3 months ago. Tôi đã cai thuốc lá hoàn toàn từ ba tháng trước.
- Smoking is prohibited in this room. Hút thuốc lá bị cấm ở phòng này.
- Smoking is harmful for your health. Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
- You should give up smoking. Bạn nên bỏ hút thuốc đi.
- What method did you use to give up smoking? Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
smoking nghĩa là gì?
smoking (danh từ) nghĩa là sự hút thuốc, hành động hút thuốc.
smoking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smoking: giọng Anh (UK) /ˈsməʊkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsmoʊkɪŋ/.