TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smoking gun

giọng máy của trình duyệt

smoking gun nghĩa là Bằng chứng buộc tội không thể chối cãi.

Nghĩa của smoking gun

Danh từ

  1. Bằng chứng buộc tội không thể chối cãi.

Dạng từ của smoking gun

Số nhiềusmoking guns

Câu hỏi thường gặp

smoking gun nghĩa là gì?

smoking gun (danh từ) nghĩa là Bằng chứng buộc tội không thể chối cãi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.