TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smooth-breathing

giọng máy của trình duyệt

smooth-breathing nghĩa là Dấu ' đặt trước nguyên âm chữ Hy-lạp để chỉ nguyên âm đọc không có âm (h) ở trước.

Nghĩa của smooth-breathing

Danh từ

  1. Dấu ' đặt trước nguyên âm chữ Hy-lạp để chỉ nguyên âm đọc không có âm (h) ở trước.

Dạng từ của smooth-breathing

Số nhiềusmooth breathings

Câu hỏi thường gặp

smooth-breathing nghĩa là gì?

smooth-breathing (danh từ) nghĩa là Dấu ' đặt trước nguyên âm chữ Hy-lạp để chỉ nguyên âm đọc không có âm (h) ở trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.