smooth-breathing
giọng máy của trình duyệt
smooth-breathing nghĩa là Dấu ' đặt trước nguyên âm chữ Hy-lạp để chỉ nguyên âm đọc không có âm (h) ở trước.
Nghĩa của smooth-breathing
Danh từ
- Dấu ' đặt trước nguyên âm chữ Hy-lạp để chỉ nguyên âm đọc không có âm (h) ở trước.
Dạng từ của smooth-breathing
| Số nhiều | smooth breathings |
Câu hỏi thường gặp
smooth-breathing nghĩa là gì?
smooth-breathing (danh từ) nghĩa là Dấu ' đặt trước nguyên âm chữ Hy-lạp để chỉ nguyên âm đọc không có âm (h) ở trước.